12 Tháng Video Camera Hải Quan Cần Bao Nhiêu TB? Công Thức Tính Dễ Hiểu

camera-hai-quan-12-thang-can-bao-nhieu-tb

12 tháng video Camera Hải quan cần bao nhiêu TB? Đây là câu hỏi cần được tính trước khi doanh nghiệp chọn thiết bị lưu trữ cho hệ thống camera DNCX.

Quyết định 247/QĐ-TCHQ quy định dữ liệu hình ảnh camera được kết nối trực tuyến với cơ quan Hải quan quản lý DNCX phải được lưu giữ tại DNCX tối thiểu 12 tháng. Dung lượng thực tế không chỉ phụ thuộc vào số lượng camera mà còn liên quan đến bitrate, độ phân giải, FPS, chuẩn nén và thời gian ghi hình.

“Muốn biết cần bao nhiêu TB, đừng bắt đầu từ ổ cứng. Hãy bắt đầu từ số camera và bitrate.”


Vì sao phải tính dung lượng trước khi mua đầu ghi?

Nhiều người thường tính rất đơn giản:

Số camera × dung lượng ổ cứng

Cách này chưa đủ để xác định hệ thống có thể lưu được 12 tháng hay không.

Ví dụ:

8 camera nhưng mỗi camera ghi ở 2 Mbps sẽ tạo ra lượng dữ liệu hoàn toàn khác với 8 camera ở 4 Mbps.

Ngoài ra, hệ thống còn có thể sử dụng các cấu hình khác nhau về độ phân giải, FPS, codec và chế độ ghi.

Đối với Camera Hải quan DNCX, việc tính dung lượng cần được thực hiện trước khi chọn thiết bị lưu trữ, để tránh tình trạng đã lắp xong nhưng dữ liệu bị ghi đè trước khi đủ 12 tháng. Quyết định 247 cũng yêu cầu hình ảnh phải được lưu trên thiết bị tại DNCX và phải bảo đảm khả năng để cơ quan Hải quan truy cập, khai thác khi có yêu cầu.


5 thông số quyết định dung lượng Camera

Số lượng Camera

Đây là yếu tố dễ hiểu nhất.

Camera càng nhiều thì tổng dữ liệu càng lớn.

Ví dụ:

  • 8 camera < 16 camera < 32 camera < 40 camera

nếu các thông số khác giống nhau.

Tuy nhiên, không nên chỉ đếm tổng số camera của nhà máy. Cần xác định camera nào thực sự nằm trong phạm vi cần lưu trữ 12 tháng.

Theo QĐ247, hệ thống camera DNCX tập trung vào cổng/cửa ra vào và các vị trí lưu giữ hàng hóa như kho, bãi lưu giữ nguyên liệu, vật tư, bán thành phẩm, thành phẩm, phế liệu, phế phẩm và các hàng hóa không chịu thuế khác. Nhà xưởng, văn phòng, nhà ăn và các khu vực được bố trí để sản xuất hoặc sử dụng hàng hóa, máy móc, thiết bị không thuộc nhóm bắt buộc phải có camera quan sát theo yêu cầu vị trí này.

Bitrate

Bitrate là thông số quan trọng nhất khi tính dung lượng video.

Ví dụ một camera được cấu hình:

  • 2 Mbps

thì lượng dữ liệu tạo ra sẽ thấp hơn camera:

  • 4 Mbps

Nếu mọi yếu tố khác giữ nguyên, tăng bitrate gấp đôi thì dung lượng dữ liệu về cơ bản cũng tăng gần gấp đôi.

Vì vậy, khi tính Storage, nên lấy bitrate thực tế được cấu hình trên camera/NVR, không nên chỉ dựa vào độ phân giải ghi trên tên sản phẩm.

Độ phân giải

Độ phân giải càng cao thường cần nhiều dữ liệu hơn để duy trì chất lượng hình ảnh phù hợp.

Tuy nhiên:

2MP ≠ một bitrate cố định

4MP ≠ một bitrate cố định

Do đó, độ phân giải chỉ là một trong các yếu tố đầu vào. Cuối cùng vẫn phải quay về bitrate thực tế.

Đối với hệ thống DNCX thuộc trường hợp áp dụng tiêu chuẩn kỹ thuật theo QĐ247, Phụ lục I quy định số điểm ảnh tối thiểu 1920 × 1080, đồng thời quy định nhiều tiêu chí kỹ thuật khác.

FPS

FPS là số khung hình được ghi trong một giây.

FPS cao hơn có thể làm tăng lượng dữ liệu nếu các thông số khác được giữ tương ứng.

Phụ lục I QĐ247 quy định tốc độ khung hình 30 fps trong bộ tiêu chuẩn kỹ thuật tối thiểu đối với hệ thống camera của DNCX thuộc phạm vi áp dụng.

Khi tính dung lượng, do đó không nên chỉ hỏi:

  • “Camera bao nhiêu MP?”

mà nên kiểm tra:

  • MP + FPS + bitrate + codec

Chuẩn nén H.264/H.265

Chuẩn nén ảnh ảnh hưởng tới lượng dữ liệu cần lưu.

QĐ247 cho phép tối thiểu một trong các chuẩn:

  • M-JPEG, H.264, H.265, H.264+ hoặc H.265+.

H.265 có thể giúp giảm bitrate trong một số cấu hình so với H.264 khi duy trì chất lượng tương đương, nhưng không nên lấy một tỷ lệ tiết kiệm cố định để tính cho mọi camera.

Cách chính xác hơn vẫn là:

Lấy bitrate thực tế → tính dung lượng.

“Codec giúp tối ưu dung lượng, nhưng bitrate mới là con số nên đưa trực tiếp vào công thức.”


Công thức tính dung lượng Camera theo ngày

Công thức cơ bản:

Dung lượng = Bitrate × thời gian ghi × số camera

Để tính ra TB dễ dàng hơn, với hệ thống ghi 24/24:

1 Mbps trong 1 ngày

1 × 86.400 giây ÷ 8

≈ 10,8 GB/ngày

Từ đó:

1 Mbps trong 365 ngày

≈ 3,94 TB/năm

Đây là con số rất dễ nhớ.

1 camera × 1 Mbps × 365 ngày ≈ 3,94 TB

Sau đó chỉ cần nhân với bitrate và số camera.


Cách quy đổi từ Mbps sang GB và TB

Có thể quy đổi nhanh như sau:

1 Mbps → khoảng 10,8 GB/ngày

2 Mbps → khoảng 21,6 GB/ngày

4 Mbps → khoảng 43,2 GB/ngày

6 Mbps → khoảng 64,8 GB/ngày

8 Mbps → khoảng 86,4 GB/ngày

Trong 365 ngày:

Bitrate 1 camera/ngày 1 camera/365 ngày
1 Mbps ~10,8 GB ~3,94 TB
2 Mbps ~21,6 GB ~7,88 TB
4 Mbps ~43,2 GB ~15,77 TB
6 Mbps ~64,8 GB ~23,65 TB
8 Mbps ~86,4 GB ~31,54 TB

Các con số trên là dung lượng video lý thuyết, giả định bitrate không đổi và ghi hình liên tục.


Tính lưu trữ Camera trong 12 tháng

Công thức rút gọn:

Dung lượng 12 tháng ≈ Số camera × Bitrate (Mbps) × 3,94 TB

Ví dụ:

20 camera × 2 Mbps × 3,94

≈ 157,6 TB

Hoặc:

20 camera × 4 Mbps × 3,94

≈ 315,2 TB

Chỉ cần tăng bitrate từ 2 Mbps lên 4 Mbps, dung lượng cần thiết đã tăng gấp đôi.

Đây là lý do việc lấy một mức dung lượng cố định cho mọi hệ thống camera là không chính xác.


Ví dụ 8 Camera lưu 12 tháng cần bao nhiêu TB?

Giả sử:

8 camera

2 Mbps/camera

Ghi 24/24

365 ngày

Công thức:

8 × 2 × 3,94

≈ 63,04 TB

Như vậy, lượng dữ liệu video lý thuyết cần khoảng:

63 TB

Nếu bitrate là 4 Mbps:

8 × 4 × 3,94

≈ 126,08 TB

Có thể thấy cùng 8 camera nhưng nhu cầu Storage có thể chênh lệch rất lớn chỉ vì bitrate khác nhau.


Ví dụ 16 Camera lưu 12 tháng

Giả sử:

16 camera × 2 Mbps × 365 ngày

Ta có:

16 × 2 × 3,94

≈ 126,08 TB

Nếu cấu hình:

16 camera × 4 Mbps

thì:

16 × 4 × 3,94

≈ 252,16 TB

Do đó, khi báo giá hệ thống, cần ghi rõ bitrate giả định. Nếu không, hai báo giá cùng 16 camera nhưng dung lượng lưu trữ khác nhau rất nhiều vẫn có thể đều là những phép tính đúng.


Ví dụ 32 Camera lưu 12 tháng

Với:

32 camera

2 Mbps/camera

24/7

365 ngày

Dung lượng:

32 × 2 × 3,94

≈ 252,16 TB

Nếu bitrate tăng lên 4 Mbps:

32 × 4 × 3,94

≈ 504,32 TB

Như vậy, hệ thống 32 camera ở 4 Mbps đã cần khoảng 0,5 PB dữ liệu video lý thuyết cho một năm.

“Khi số camera vượt vài chục mắt, bài toán lưu trữ đã trở thành một phần lớn của thiết kế hệ thống.”


Ví dụ 40 Camera lưu 12 tháng

Với:

40 camera

2 Mbps/camera

365 ngày

Dung lượng:

40 × 2 × 3,94

≈ 315,2 TB

Nếu 4 Mbps:

40 × 4 × 3,94

≈ 630,4 TB

Bảng tổng hợp nhanh:

Số camera 2 Mbps/camera 4 Mbps/camera
8 ~63 TB ~126 TB
16 ~126 TB ~252 TB
32 ~252 TB ~504 TB
40 ~315 TB ~630 TB

Đây là cách tính rất phù hợp để lập dự toán sơ bộ trước khi chọn thiết bị.


Nếu bạn làm bảng tính thật, phần này rất có giá trị SEO

Đối với bài viết trên website, một bảng tính thực tế sẽ giúp người đọc không chỉ hiểu công thức mà còn có thể tự đối chiếu hệ thống của mình.

Bạn có thể xây dựng bảng theo các cột:

Số Camera Bitrate/camera Số ngày Ghi hình Dung lượng
8 2 Mbps 365 24/7 ~63 TB
16 2 Mbps 365 24/7 ~126 TB
32 2 Mbps 365 24/7 ~252 TB
40 2 Mbps 365 24/7 ~315 TB

Người đọc chỉ cần thay số camera hoặc bitrate là có thể ước lượng nhanh nhu cầu lưu trữ.


Vì sao dung lượng ổ cứng thực tế phải lớn hơn kết quả tính toán?

Kết quả từ công thức mới là dung lượng dữ liệu video lý thuyết.

Khi xây dựng Storage thực tế, còn phải xem xét:

Dung lượng dự phòng

  • Không nên thiết kế hệ thống sát đúng mức tính toán.

RAID

  • Nếu sử dụng RAID, dung lượng raw của các ổ đĩa không bằng dung lượng usable.

Dung lượng usable

  • Dung lượng ghi trên ổ cứng không đồng nghĩa toàn bộ đều có thể dùng để lưu video.

Khả năng mở rộng sau này

  • Doanh nghiệp có thể bổ sung camera, tăng bitrate hoặc mở rộng khu vực giám sát.

Vì vậy:

Dung lượng tính toán → RAID → usable capacity → dự phòng → khả năng mở rộng

mới là quy trình phù hợp để xác định cấu hình lưu trữ.

“Tính ra 300 TB không có nghĩa chỉ cần mua đúng 300 TB ổ cứng.”


H.265 có giúp giảm dung lượng không?

Có thể giúp giảm dung lượng, nhưng không nên hiểu rằng H.265 luôn giảm một tỷ lệ cố định trong mọi trường hợp.

Hiệu quả phụ thuộc vào:

  • Cảnh quay
  • Độ phân giải
  • FPS
  • Bitrate
  • Cấu hình codec
  • Thiết bị mã hóa

Ví dụ, nếu hệ thống trước đây dùng 4 Mbps nhưng sau khi tối ưu H.265 có thể vận hành ổn định ở 2,5–3 Mbps với chất lượng hình ảnh phù hợp, tổng dung lượng sẽ giảm đáng kể.

Nhưng khi làm dự toán cho Camera Hải quan, không nên tự đặt một tỷ lệ giảm rồi dùng tỷ lệ đó cho toàn bộ dự án.

Bitrate cấu hình thực tế vẫn là cơ sở tốt hơn.


Sau khi tính TB nên chọn NVR hay NAS?

Việc lựa chọn thiết bị lưu trữ cần dựa vào tổng dung lượng, số camera, khả năng mở rộng và mô hình vận hành. Với hệ thống nhỏ, NVR có thể đáp ứng mô hình ghi hình tập trung. Với hệ thống có dung lượng rất lớn, nhiều camera hoặc cần mở rộng theo từng giai đoạn, doanh nghiệp có thể phải tính đến kiến trúc lưu trữ khác. Phần này nên được tách riêng vì việc chọn NVR hay NAS không chỉ phụ thuộc vào số TB mà còn liên quan đến số kênh, hiệu năng, RAID, cách quản lý dữ liệu và khả năng mở rộng. Xem bài tiếp theo về NVR/NAS cho Camera Hải quan 12 tháng.


Những lỗi phổ biến khi tính lưu Camera Hải quan 12 tháng

Chỉ nhìn số lượng camera

  • 20 camera chưa cho biết cần bao nhiêu TB nếu chưa biết bitrate.

Lấy độ phân giải để suy ra dung lượng

  • 4MP không có một mức bitrate cố định.

Không tính 24/7

  • Nếu giả định ghi liên tục nhưng thực tế cấu hình khác, phép tính sẽ lệch.

Mua đúng dung lượng lý thuyết

  • Dung lượng raw và usable không giống nhau.

Không tính dự phòng

  • Hệ thống sát ngưỡng sẽ khó mở rộng.

Quên xác định đúng số camera cần lưu

  • Trước khi tính Storage, phải xác định đúng phạm vi camera thuộc hệ thống giám sát.
  • Theo QĐ247, hệ thống DNCX tập trung vào cổng/cửa ra vào và các vị trí lưu giữ hàng hóa; các khu vực chỉ phục vụ sản xuất như nhà xưởng, văn phòng, nhà ăn không thuộc nhóm phải có camera quan sát theo yêu cầu vị trí này.

Kết luận

Để trả lời câu hỏi “12 tháng Camera Hải quan cần bao nhiêu TB?”, cần biết tối thiểu số lượng camera và bitrate trung bình.

Công thức dễ nhớ:

1 camera × 1 Mbps × 365 ngày ≈ 3,94 TB

Từ đó có thể tính nhanh:

  • 8 camera × 2 Mbps ≈ 63 TB
  • 16 camera × 2 Mbps ≈ 126 TB
  • 32 camera × 2 Mbps ≈ 252 TB
  • 40 camera × 2 Mbps ≈ 315 TB

Đây là dung lượng video lý thuyết, chưa phải dung lượng usable cuối cùng của hệ thống. Khi triển khai thực tế cần tính thêm RAID, overhead, dung lượng dự phòng và khả năng mở rộng.

Đối với DNCX, QĐ247 yêu cầu dữ liệu hình ảnh camera được kết nối trực tuyến với cơ quan Hải quan phải được lưu giữ tại DNCX tối thiểu 12 tháng, đồng thời doanh nghiệp phải bảo đảm khả năng truy cập và khai thác dữ liệu khi có yêu cầu.

Vì vậy, tính dung lượng trước – chọn thiết bị sau sẽ giúp phương án Camera Hải quan chính xác hơn và tránh tình trạng hệ thống không đủ thời gian lưu.

Menkar có thể hỗ trợ tính dung lượng lưu trữ theo số camera, bitrate, thời gian ghi và yêu cầu 12 tháng, sau đó xây dựng phương án hệ thống phù hợp.

Thông Tin Liên Hệ

🏢 Công ty TNHH Menkar

🔰 Máy tính, Thiết bị An ninh, PC văn phòng, PC Gaming, Gaming Gear, Workstation.

🔰 Nhà Thầu Thi công Hệ Thống Điện nhẹ: Mạng Lan – Wifi, Camera An Ninh, Âm Thanh, Tổng Đài…

🏠 Địa chỉ: Số 447 Quán Rẽ, An Khánh, TP.Hải Phòng

☎️ Hotline: 0984.556.618 (Mr Quý) – 0934.252.788 (Ms Trang)

📘 Facebook: Menkar Tech

🌐 Trang web Camera: cameraanninh.org

🌐 Website Thi Công Mạng: thicongmang.com.vn

🌐 Website Menkar: menkar.vn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *